Bình An lớn lên trong vòng tay của cả làng Thạch Khê. Từ ngày còn bé tí, con bé đã quen với việc được bế bởi hết người này đến người kia. Chú Ba cho kẹo mạch nha, anh Tư khắc con ngựa gỗ, thằng Tí cõng trên vai chạy khắp con đường làng, ông Sáu kể chuyện cổ tích bên bếp lửa. Những người đàn ông ấy, dù già hay trẻ, đều nhìn Bình An bằng ánh mắt dịu dàng nhất mà họ từng có trong đời. Họ dạy con bé cách trồng lúa, cách nhận biết các loại lá thuốc nam, cách nghe tiếng gió núi để biết trời sắp mưa. Lệ Hoa chỉ mỉm cười nhìn, ít khi kể gì về “bố”. Khi Bình An hỏi, mẹ chỉ bảo: “Con có nhiều bố lắm, tất cả các chú các bác ngoài kia đều là bố con.”
Bình An không bao giờ nghi ngờ gì. Con bé nghĩ đó chỉ là cách nói của mẹ, rằng làng này thân thiết đến mức mọi người đều là gia đình. Nó không thấy những cái nhìn lén lút của các ông bố khi họ rời nhà mẹ vào nửa đêm, không nghe những tiếng rên kìm nén vọng ra từ buồng trong. Nó chỉ biết rằng nhà mình lúc nào cũng đầy đồ ăn, đầy quà, và mẹ lúc nào cũng cười, dù nụ cười ấy đôi khi thoáng chút mệt mỏi.
Năm Bình An mười tám tuổi, nó thi đỗ đại học ở tỉnh lỵ. Cả làng góp tiền, góp gạo, góp quần áo mới để tiễn con bé đi. Ngày xe khách chở Bình An rời làng, gần như tất cả những ai còn lại đều ra đầu ngõ đứng nhìn. Lệ Hoa ôm con thật chặt, thì thầm: “Con đi học cho giỏi, sau này có cuộc sống tốt hơn mẹ.” Bình An gật đầu, mắt đỏ hoe, không biết rằng mình đang nối gót hàng loạt cô gái trẻ đã rời bỏ Thạch Khê mãi mãi.
Những năm đầu, Bình An còn về thăm mẹ thường xuyên, mỗi kỳ nghỉ hè hay Tết. Nhưng rồi công việc thực tập, rồi việc làm thêm, rồi áp lực thành phố lớn dần nuốt chửng thời gian. Những chuyến về thưa dần, rồi chỉ còn những cuộc gọi điện thoại ngắn ngủi. Lệ Hoa không trách. Bà chỉ cười qua điện thoại: “Mẹ khỏe lắm, con cứ lo cho bản thân đi.”
Thạch Khê bắt đầu tàn lụi rõ rệt từ khi Bình An đi. Những người đàn ông trẻ hơn lần lượt bỏ làng ra thành phố kiếm việc. Có người làm công nhân, có người lái xe tải, có người không bao giờ liên lạc nữa. Ruộng nương bỏ hoang dần, cỏ dại mọc um tùm. Nhà cửa mục nát, mái ngói rơi vụn. Tiếng gà gáy thưa thớt, tiếng chó sủa cũng lặng lẽ hơn. Chỉ còn lại hơn chục ông già, tóc bạc trắng, lưng còng, và Lệ Hoa – người phụ nữ duy nhất, giờ đã ngoài bốn mươi, tóc bắt đầu điểm bạc nhưng thân hình vẫn đầy đặn, vẫn gợi cảm theo cách của tuổi trung niên.
Họ sống nương tựa vào nhau. Các ông thay nhau ra đồng làm những thửa ruộng còn lại, thay nhau nấu cơm, giặt giũ, đốn củi. Ban đêm, họ vẫn đến nhà Lệ Hoa, không còn cuồng nhiệt như xưa mà chậm rãi, dịu dàng hơn. Họ ôm bà, thì thầm những lời yêu thương muộn màng, rồi nằm bên bà ngủ một giấc không mộng mị. Lệ Hoa vẫn đón nhận, vẫn cho đi chút hơi ấm cuối cùng mà cơ thể bà còn giữ được. Bà biết mình là sợi dây cuối cùng níu giữ họ với cuộc sống này.
Bình An nhiều lần gọi điện: “Mẹ lên thành phố với con đi. Con thuê được căn phòng nhỏ rồi, mẹ lên ở cho vui.” Lệ Hoa chỉ cười: “Mẹ quen núi rừng rồi, lên đó mẹ không thở được. Mẹ muốn ở đây, muốn nhìn núi nhìn sông đến cuối đời.”
Và cuối cùng cũng đến. Mùa đông năm Lệ Hoa năm mươi lăm tuổi, một đợt rét kỷ lục kéo đến Thạch Khê. Gió bắc rít từng hồi, tuyết rơi dày đặc – điều hiếm thấy ở vùng núi này. Lệ Hoa ốm. Ban đầu chỉ ho vài tiếng, rồi sốt cao, rồi nằm liệt giường. Các ông già thay nhau săn sóc: đun lá xông, nấu cháo, đắp chăn dày, ngồi bên giường nắm tay bà suốt đêm. Nhưng sức bà đã cạn. Một buổi sáng sớm, khi ánh bình minh vừa ló dạng qua lớp tuyết trắng, Lệ Hoa trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay chú Ba và ông trưởng thôn.
Tin báo về thành phố. Bình An lúc ấy mới hai mươi sáu tuổi, đang vật lộn với công việc văn phòng lương thấp, tiền thuê nhà cao ngất, những buổi tăng ca đến khuya và những đêm cô đơn trong căn phòng trọ chật hẹp. Cô chưa từng có một mối tình nào tử tế – không phải vì không xinh đẹp, mà vì chẳng còn thời gian, chẳng còn sức lực để yêu. Áp lực cạnh tranh ở thành phố khiến cô mệt mỏi triền miên, có những đêm cô chỉ muốn buông xuôi tất cả. Tin mẹ mất như một cú đấm cuối cùng vào lồng ngực. Cô khóc nức nở trong góc phòng trọ, rồi vội vàng xin nghỉ phép, mua vé xe về làng ngay trong ngày.
Con đường núi về Thạch Khê giờ càng khó đi hơn. Xe lắc lư trên ổ gà ổ voi, băng tuyết còn đọng hai bên đường. Bình An ngồi bên cửa sổ, nhìn ra những ngọn núi xám xịt, lòng ngổn ngang trăm mối. Cô nghĩ về mẹ, về những ngày thơ bé được cả làng yêu thương, về những cuộc gọi thưa dần mà giờ đây cô hối hận vô cùng. Cô nghĩ về tương lai của chính mình: liệu có tiếp tục bám víu thành phố này, hay một ngày nào đó cũng kiệt sức mà quay về mảnh đất đã gần như không còn sự sống này? Cô không có câu trả lời.
Khi xe dừng ở đầu làng, Bình An bước xuống trong cái lạnh cắt da. Trước mắt cô chỉ còn vài nóc nhà xiêu vẹo, khói bếp lưa thưa bay lên từ những ống khói cũ kỹ. Hơn chục ông già tóc bạc đứng thành hàng bên quan tài mẹ, mắt đỏ hoe nhưng lưng vẫn thẳng. Họ đã tự tay đóng quan tài từ những tấm gỗ tốt nhất còn lại trong làng, khâm liệm mẹ cô bằng tấm vải đẹp nhất mà họ có. Không hoa, không vòng tang mua sẵn, chỉ có những bó lá rừng thơm ngát và những bát cơm rượu đặt trước linh cữu.
Họ cúi đầu chào Bình An, giọng khàn khàn: “Con về rồi. Mẹ con chờ con đấy.”
Bình An quỳ xuống trước quan tài mẹ, khóc không thành tiếng. Những người đàn ông đứng xung quanh lặng lẽ lau nước mắt. Với họ, đây là nghĩa vụ cuối cùng – nghĩa vụ trả ơn người phụ nữ đã hy sinh cả cuộc đời để giữ cho họ chút nhân tính giữa cơn đói khát vô tận của núi rừng. Họ sẽ tiễn bà chu đáo, rồi sau đó, có lẽ họ cũng sẽ lần lượt ra đi, để Thạch Khê lặng lẽ tan vào sương núi.
Tang lễ diễn ra giản dị mà trang nghiêm. Không kèn trống, chỉ có tiếng kinh cầu vang lên từ những giọng già nua và tiếng gió rít qua rừng. Khi quan tài hạ huyệt, tuyết lại bắt đầu rơi, phủ trắng một màu lên nấm mộ mới.
Bình An đứng đó thật lâu, nhìn nấm mộ mẹ dần bị tuyết che lấp. Cô không biết mình sẽ ở lại bao lâu, không biết mình sẽ quay về thành phố hay tìm một lối đi khác. Chỉ biết rằng, một phần lớn của tuổi thơ cô, của mẹ cô, và của cả một ngôi làng đã chính thức chìm vào quá khứ.